Tham gia cộng đồng, giao lưu cùng anh em
Trang chủ / Cầu thủ / Gylfi Sigurðsson
76
AMF
Classic No. 10
Gylfi Sigurðsson
Iceland
+ Thêm vào so sánh
Sút 72 Chuyền 78 Rê bóng 73 Phòng ngự 57 Thể lực 62 Tốc độ 62

Thông tin

Card Type Standard Player
Nationality Iceland
Team Iceland
League National Teams Europe
Position Attacking Midfielder
Age 37
Stronger Foot Right
Height (cm) 186
Weight 77

Characteristics

Weak Foot Usage Rarely
Weak Foot Acc. Medium
Form Normal
Injury Resistance Low

Skills

Captaincy Dipping Shot Long-Range Curler Long-Range Shooting No Look Pass One-Time Shot One-Touch Pass Penalty Specialist Through Passing Weighted Pass
Trạng thái Chưa xác thực
Cập nhật dữ liệu 20/09/2026

Tấn công

Nhãn quan tấn công 67
Khống chế bóng 75
Đi bóng 70
Giữ bóng 74
Chuyền ngắn 77
Chuyền bổng 79
Dứt điểm 72
Đánh đầu 55
Đá bóng chết 80
Xoáy bóng 81

Phòng ngự & Thủ môn

Nhãn quan phòng ngự 54
Tắc bóng 57
Máu lửa 54
Áp sát phòng ngự 63
Nhãn quan thủ môn 40
Bắt bóng 40
Đẩy bóng 40
Phản xạ 40
Sải tay 40

Thể lực

Tốc độ 64
Gia tốc 60
Lực sút 79
Bật nhảy 58
Tranh chấp 62
Thăng bằng 69
Thể lực 60

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Cầu thủ cùng CLB

Albert Guðmundsson
81 · TIỀN ĐẠO
Hákon Arnar Haraldsson
80 · TIỀN VỆ
Sverrir Ingi Ingason
79 · HẬU VỆ
Jóhann Gudmundsson
77 · TIỀN VỆ
Đóng góp dữ liệu

Thấy chỉ số chưa đúng? Giúp cộng đồng xác thực cầu thủ này.

Tới nhóm Facebook