Tham gia cộng đồng, giao lưu cùng anh em
Trang chủ / Cầu thủ / Yoshinori Muto
76
CF
Deep‑Lying Forward
Yoshinori Muto
Vissel Kobe
+ Thêm vào so sánh
Sút 67 Chuyền 69 Rê bóng 68 Phòng ngự 58 Thể lực 67 Tốc độ 74

Thông tin

Card Type Standard Player
Nationality Japan
Team Vissel Kobe
League 2026/27 MEIJI YASUDA J1 LEAGUE
Position Centre Forward
Age 34
Stronger Foot Right
Height (cm) 179
Weight 72

Characteristics

Weak Foot Usage Occasionally
Weak Foot Acc. High
Form Normal
Injury Resistance Medium

Skills

Acrobatic Finishing Chop Turn Gamesmanship Heading One-Time Shot Track Back Weighted Pass
Trạng thái Chưa xác thực
Cập nhật dữ liệu 20/09/2026

Tấn công

Nhãn quan tấn công 74
Khống chế bóng 70
Đi bóng 69
Giữ bóng 66
Chuyền ngắn 67
Chuyền bổng 70
Dứt điểm 71
Đánh đầu 75
Đá bóng chết 58
Xoáy bóng 63

Phòng ngự & Thủ môn

Nhãn quan phòng ngự 52
Tắc bóng 50
Máu lửa 62
Áp sát phòng ngự 68
Nhãn quan thủ môn 40
Bắt bóng 40
Đẩy bóng 40
Phản xạ 40
Sải tay 40

Thể lực

Tốc độ 77
Gia tốc 71
Lực sút 75
Bật nhảy 67
Tranh chấp 62
Thăng bằng 65
Thể lực 72

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Cầu thủ cùng CLB

Anderson Lopes
79 · TIỀN ĐẠO
Matheus Thuler
77 · HẬU VỆ
Daiya Maekawa
77 · THỦ MÔN
Katsuya Nagato
76 · HẬU VỆ

Phiên bản khác của Yoshinori Muto

76 · TIỀN ĐẠO
Standard Player · Vissel Kobe
Đóng góp dữ liệu

Thấy chỉ số chưa đúng? Giúp cộng đồng xác thực cầu thủ này.

Tới nhóm Facebook