Tham gia cộng đồng, giao lưu cùng anh em
Trang chủ / Cầu thủ / Noah Sadiki
77
CMF
Box‑to‑Box
Noah Sadiki
Congo DR
+ Thêm vào so sánh
Sút 57 Chuyền 72 Rê bóng 69 Phòng ngự 72 Thể lực 76 Tốc độ 75

Thông tin

Card Type Standard Player
Nationality Congo DR
Team Congo DR
League CAF AFRICA CUP OF NATIONS 25
Position Centre Midfielder
Age 22
Stronger Foot Right
Height (cm) 183
Weight 74

Characteristics

Weak Foot Usage Occasionally
Weak Foot Acc. Medium
Form Unwavering
Injury Resistance Medium

Skills

Interception One-Touch Pass Sliding Tackle
Trạng thái Chưa xác thực
Cập nhật dữ liệu 20/09/2026

Tấn công

Nhãn quan tấn công 61
Khống chế bóng 70
Đi bóng 69
Giữ bóng 68
Chuyền ngắn 73
Chuyền bổng 71
Dứt điểm 57
Đánh đầu 48
Đá bóng chết 56
Xoáy bóng 65

Phòng ngự & Thủ môn

Nhãn quan phòng ngự 67
Tắc bóng 69
Máu lửa 78
Áp sát phòng ngự 75
Nhãn quan thủ môn 40
Bắt bóng 40
Đẩy bóng 40
Phản xạ 40
Sải tay 40

Thể lực

Tốc độ 73
Gia tốc 77
Lực sút 68
Bật nhảy 75
Tranh chấp 65
Thăng bằng 79
Thể lực 86

Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Cầu thủ cùng CLB

Simon Banza
81 · TIỀN ĐẠO
Aaron Wan-Bissaka
81 · HẬU VỆ
Theo Bongonda
79 · TIỀN ĐẠO
Chancel Mbemba Mangulu
78 · HẬU VỆ

Phiên bản khác của Noah Sadiki

77 · TIỀN VỆ
Standard Player · Sunderland
Đóng góp dữ liệu

Thấy chỉ số chưa đúng? Giúp cộng đồng xác thực cầu thủ này.

Tới nhóm Facebook